窥知
[kuī zhī] [窥 知]
tìm ra; phát hiện
窥知 đọc là kuī zhī, nghĩa là tìm ra; phát hiện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
窥知 (kuī zhī) nghĩa là tìm ra; phát hiện.
Viết lần lượt từng chữ 窥, 知 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.