计划目标
[jì huà mù biāo] [计 划 目 标]
mục tiêu kế hoạch; mục tiêu dự kiến
计划目标 đọc là jì huà mù biāo, nghĩa là mục tiêu kế hoạch; mục tiêu dự kiến. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jì huà mù biāo] [计 划 目 标]
mục tiêu kế hoạch; mục tiêu dự kiến
计划目标 (jì huà mù biāo) nghĩa là mục tiêu kế hoạch; mục tiêu dự kiến.
Viết lần lượt từng chữ 计, 划, 目, 标 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.