XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

计算机断层 đọc là jì suàn jī duàn céng, nghĩa là chụp cắt lớp vi tính (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y tế). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 计算机断层

计算机断层 nghĩa là gì?

计算机断层 (jì suàn jī duàn céng) nghĩa là chụp cắt lớp vi tính (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y tế).

Cách viết 计算机断层 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 计, 算, 机, 断, 层 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.