计算机比喻
[jì suàn jī bǐ yù] [计 算 机 比 喻]
phép ẩn dụ máy tính
计算机比喻 đọc là jì suàn jī bǐ yù, nghĩa là phép ẩn dụ máy tính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jì suàn jī bǐ yù] [计 算 机 比 喻]
phép ẩn dụ máy tính
计算机比喻 (jì suàn jī bǐ yù) nghĩa là phép ẩn dụ máy tính.
Viết lần lượt từng chữ 计, 算, 机, 比, 喻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.