设计者
[shè jì zhě] [设 计 者]
nhà thiết kế; kiến trúc sư (của một dự án)
设计者 đọc là shè jì zhě, nghĩa là nhà thiết kế; kiến trúc sư (của một dự án). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shè jì zhě] [设 计 者]
nhà thiết kế; kiến trúc sư (của một dự án)
设计者 (shè jì zhě) nghĩa là nhà thiết kế; kiến trúc sư (của một dự án).
Viết lần lượt từng chữ 设, 计, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.