试用本
[shì yòng běn] [试 用 本]
bản kiểm tra (của sách giáo khoa, v.v.); phiên bản dùng thử
试用本 đọc là shì yòng běn, nghĩa là bản kiểm tra (của sách giáo khoa, v.v.); phiên bản dùng thử. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shì yòng běn] [试 用 本]
bản kiểm tra (của sách giáo khoa, v.v.); phiên bản dùng thử
试用本 (shì yòng běn) nghĩa là bản kiểm tra (của sách giáo khoa, v.v.); phiên bản dùng thử.
Viết lần lượt từng chữ 试, 用, 本 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.