试管受孕
[shì guǎn shòu yùn] [试 管 受 孕]
thụ tinh trong ống nghiệm; thụ tinh ống nghiệm
试管受孕 đọc là shì guǎn shòu yùn, nghĩa là thụ tinh trong ống nghiệm; thụ tinh ống nghiệm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shì guǎn shòu yùn] [试 管 受 孕]
thụ tinh trong ống nghiệm; thụ tinh ống nghiệm
试管受孕 (shì guǎn shòu yùn) nghĩa là thụ tinh trong ống nghiệm; thụ tinh ống nghiệm.
Viết lần lượt từng chữ 试, 管, 受, 孕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.