诡秘 đọc là guǐ mì, nghĩa là bí mật; lén lút. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 诡秘
诡秘 nghĩa là gì?
诡秘 (guǐ mì) nghĩa là bí mật; lén lút.
Cách viết 诡秘 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 诡, 秘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.