暗暗
[àn àn] [暗 暗]
bí mật; thầm kín
暗暗 đọc là àn àn, nghĩa là bí mật; thầm kín. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
暗暗 (àn àn) nghĩa là bí mật; thầm kín.
Viết lần lượt từng chữ 暗, 暗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.