语无伦次
[yǔ wú lún cì] [语 无 伦 次]
lời nói không mạch lạc; nói không đầu không đuôi (thành ngữ)
语无伦次 đọc là yǔ wú lún cì, nghĩa là lời nói không mạch lạc; nói không đầu không đuôi (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǔ wú lún cì] [语 无 伦 次]
lời nói không mạch lạc; nói không đầu không đuôi (thành ngữ)
语无伦次 (yǔ wú lún cì) nghĩa là lời nói không mạch lạc; nói không đầu không đuôi (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 语, 无, 伦, 次 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.