语音信箱
[yǔ yīn xìn xiāng] [语 音 信 箱]
hộp thư thoại; tin nhắn thoại
语音信箱 đọc là yǔ yīn xìn xiāng, nghĩa là hộp thư thoại; tin nhắn thoại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǔ yīn xìn xiāng] [语 音 信 箱]
hộp thư thoại; tin nhắn thoại
语音信箱 (yǔ yīn xìn xiāng) nghĩa là hộp thư thoại; tin nhắn thoại.
Viết lần lượt từng chữ 语, 音, 信, 箱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.