说也奇怪
[shuō yě qí guài] [THUYẾT 也 奇 怪]
kỳ lạ thay; thật kỳ lạ; lạ mà nói
说也奇怪 đọc là shuō yě qí guài, nghĩa là kỳ lạ thay; thật kỳ lạ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuō yě qí guài] [THUYẾT 也 奇 怪]
kỳ lạ thay; thật kỳ lạ; lạ mà nói
说也奇怪 (shuō yě qí guài) nghĩa là kỳ lạ thay; thật kỳ lạ.
Viết lần lượt từng chữ 说, 也, 奇, 怪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.