说谎者
[shuō huǎng zhě] [THUYẾT 谎 者]
kẻ nói dối
说谎者 đọc là shuō huǎng zhě, nghĩa là kẻ nói dối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuō huǎng zhě] [THUYẾT 谎 者]
kẻ nói dối
说谎者 (shuō huǎng zhě) nghĩa là kẻ nói dối.
Viết lần lượt từng chữ 说, 谎, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.