课室
[kè shì] [课 室]
phòng học
课室 đọc là kè shì, nghĩa là phòng học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
课室 (kè shì) nghĩa là phòng học.
Viết lần lượt từng chữ 课, 室 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.