调遣
[diào qiǎn] [调 遣]
điều động; phân công; một sự điều động
调遣 đọc là diào qiǎn, nghĩa là điều động; phân công. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diào qiǎn] [调 遣]
điều động; phân công; một sự điều động
调遣 (diào qiǎn) nghĩa là điều động; phân công.
Viết lần lượt từng chữ 调, 遣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.