谈判制度
[tán pàn zhì dù] [谈 判 制 度]
hệ thống thương lượng tập thể
谈判制度 đọc là tán pàn zhì dù, nghĩa là hệ thống thương lượng tập thể. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tán pàn zhì dù] [谈 判 制 度]
hệ thống thương lượng tập thể
谈判制度 (tán pàn zhì dù) nghĩa là hệ thống thương lượng tập thể.
Viết lần lượt từng chữ 谈, 判, 制, 度 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.