谋臣猛将
[móu chén měng jiàng] [谋 臣 猛 将]
các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh (thành ngữ)
谋臣猛将 đọc là móu chén měng jiàng, nghĩa là các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[móu chén měng jiàng] [谋 臣 猛 将]
các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh (thành ngữ)
谋臣猛将 (móu chén měng jiàng) nghĩa là các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 谋, 臣, 猛, 将 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.