豆渣脑筋
[dòu zhā nǎo jīn] [豆 渣 脑 筋]
đồ ngốc; đầu óc đặc
豆渣脑筋 đọc là dòu zhā nǎo jīn, nghĩa là đồ ngốc; đầu óc đặc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dòu zhā nǎo jīn] [豆 渣 脑 筋]
đồ ngốc; đầu óc đặc
豆渣脑筋 (dòu zhā nǎo jīn) nghĩa là đồ ngốc; đầu óc đặc.
Viết lần lượt từng chữ 豆, 渣, 脑, 筋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.