贪污腐败
[tān wū fǔ bài] [贪 污 腐 败]
tham nhũng
政府承诺将严厉惩处贪污腐败行为。
zhèng fǔ chéng nuò jiāng yán lì chéng chǔ tān wū fǔ bài xíng wéi.Chính phủ cam kết sẽ trừng phạt nghiêm khắc hành vi tham nhũng.
贪污腐败 đọc là tān wū fǔ bài, nghĩa là tham nhũng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tān wū fǔ bài] [贪 污 腐 败]
tham nhũng
政府承诺将严厉惩处贪污腐败行为。
zhèng fǔ chéng nuò jiāng yán lì chéng chǔ tān wū fǔ bài xíng wéi.Chính phủ cam kết sẽ trừng phạt nghiêm khắc hành vi tham nhũng.
贪污腐败 (tān wū fǔ bài) nghĩa là tham nhũng.
Viết lần lượt từng chữ 贪, 污, 腐, 败 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.