贸易逆差
[mào yì nì chā] [贸 易 逆 差]
thâm hụt thương mại; cán cân thương mại bất lợi
贸易逆差 đọc là mào yì nì chā, nghĩa là thâm hụt thương mại; cán cân thương mại bất lợi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mào yì nì chā] [贸 易 逆 差]
thâm hụt thương mại; cán cân thương mại bất lợi
贸易逆差 (mào yì nì chā) nghĩa là thâm hụt thương mại; cán cân thương mại bất lợi.
Viết lần lượt từng chữ 贸, 易, 逆, 差 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.