费洛蒙
[fèi luò méng] [费 洛 蒙]
pheromone, chất do động vật tiết ra
费洛蒙 đọc là fèi luò méng, nghĩa là pheromone, chất do động vật tiết ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fèi luò méng] [费 洛 蒙]
pheromone, chất do động vật tiết ra
费洛蒙 (fèi luò méng) nghĩa là pheromone, chất do động vật tiết ra.
Viết lần lượt từng chữ 费, 洛, 蒙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.