XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

贺兰山岩鹨 đọc là hè lán shān yán liù, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) Accentor Mông Cổ (Prunella koslowi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

贺兰山岩鹨

[hè lán shān yán liù] [贺 兰 山 岩 鹨]

(loài chim ở Trung Quốc) Accentor Mông Cổ (Prunella koslowi)

Hỏi đáp về từ 贺兰山岩鹨

贺兰山岩鹨 nghĩa là gì?

贺兰山岩鹨 (hè lán shān yán liù) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) Accentor Mông Cổ (Prunella koslowi).

Cách viết 贺兰山岩鹨 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 贺, 兰, 山, 岩, 鹨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.