资料仓储
[zī liào cāng chǔ] [资 料 仓 储]
kho dữ liệu (tin học)
资料仓储 đọc là zī liào cāng chǔ, nghĩa là kho dữ liệu (tin học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zī liào cāng chǔ] [资 料 仓 储]
kho dữ liệu (tin học)
资料仓储 (zī liào cāng chǔ) nghĩa là kho dữ liệu (tin học).
Viết lần lượt từng chữ 资, 料, 仓, 储 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.