赛车女郎
[sài chē nǚ láng] [赛 车 女 郎]
cô gái đường đua; cô gái paddock; cô gái cầm bảng
赛车女郎 đọc là sài chē nǚ láng, nghĩa là cô gái đường đua; cô gái paddock. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sài chē nǚ láng] [赛 车 女 郎]
cô gái đường đua; cô gái paddock; cô gái cầm bảng
赛车女郎 (sài chē nǚ láng) nghĩa là cô gái đường đua; cô gái paddock.
Viết lần lượt từng chữ 赛, 车, 女, 郎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.