起落装置
[qǐ luò zhuāng zhì] [起 落 装 置]
bộ càng đáp máy bay
起落装置 đọc là qǐ luò zhuāng zhì, nghĩa là bộ càng đáp máy bay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qǐ luò zhuāng zhì] [起 落 装 置]
bộ càng đáp máy bay
起落装置 (qǐ luò zhuāng zhì) nghĩa là bộ càng đáp máy bay.
Viết lần lượt từng chữ 起, 落, 装, 置 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.