超博士
[chāo bó shì] [超 博 士]
nghiên cứu sau tiến sĩ; nghiên cứu sinh sau tiến sĩ
超博士 đọc là chāo bó shì, nghĩa là nghiên cứu sau tiến sĩ; nghiên cứu sinh sau tiến sĩ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chāo bó shì] [超 博 士]
nghiên cứu sau tiến sĩ; nghiên cứu sinh sau tiến sĩ
超博士 (chāo bó shì) nghĩa là nghiên cứu sau tiến sĩ; nghiên cứu sinh sau tiến sĩ.
Viết lần lượt từng chữ 超, 博, 士 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.