超声扫描
[chāo shēng sǎo miáo] [超 声 扫 描]
quét siêu âm
超声扫描 đọc là chāo shēng sǎo miáo, nghĩa là quét siêu âm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chāo shēng sǎo miáo] [超 声 扫 描]
quét siêu âm
超声扫描 (chāo shēng sǎo miáo) nghĩa là quét siêu âm.
Viết lần lượt từng chữ 超, 声, 扫, 描 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.