超群
[chāo qún] [超 群]
xuất chúng; kiệt xuất; nổi bật
超群 đọc là chāo qún, nghĩa là xuất chúng; kiệt xuất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
超群 (chāo qún) nghĩa là xuất chúng; kiệt xuất.
Viết lần lượt từng chữ 超, 群 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 超群绝伦 (chāo qún jué lún) – xuất chúng (thành ngữ).