趋向
[qū xiàng] [趋 向]
phương hướng; xu hướng; nghiêng về
这个数列的极限趋向于无穷。
zhè ge shù liè de jí xiàn qū xiàng yú wú qióng.Giới hạn của dãy số này tiến tới vô cùng.
趋向 đọc là qū xiàng, nghĩa là phương hướng; xu hướng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qū xiàng] [趋 向]
phương hướng; xu hướng; nghiêng về
这个数列的极限趋向于无穷。
zhè ge shù liè de jí xiàn qū xiàng yú wú qióng.Giới hạn của dãy số này tiến tới vô cùng.
趋向 (qū xiàng) nghĩa là phương hướng; xu hướng.
Viết lần lượt từng chữ 趋, 向 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.