足协杯
[zú xié bēi] [足 协 杯]
Cúp Hiệp hội Bóng đá Trung Quốc; cúp hiệp hội bóng đá
足协杯 đọc là zú xié bēi, nghĩa là Cúp Hiệp hội Bóng đá Trung Quốc; cúp hiệp hội bóng đá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zú xié bēi] [足 协 杯]
Cúp Hiệp hội Bóng đá Trung Quốc; cúp hiệp hội bóng đá
足协杯 (zú xié bēi) nghĩa là Cúp Hiệp hội Bóng đá Trung Quốc; cúp hiệp hội bóng đá.
Viết lần lượt từng chữ 足, 协, 杯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.