踢脚板 đọc là tī jiǎo bǎn, nghĩa là ván chân tường; ván ốp chân tường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 踢脚板
踢脚板 nghĩa là gì?
踢脚板 (tī jiǎo bǎn) nghĩa là ván chân tường; ván ốp chân tường.
Cách viết 踢脚板 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 踢, 脚, 板 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.