蹲下 đọc là dūn xià, nghĩa là ngồi xổm xuống; ngồi chồm hỗm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 蹲下
蹲下 nghĩa là gì?
蹲下 (dūn xià) nghĩa là ngồi xổm xuống; ngồi chồm hỗm.
Cách viết 蹲下 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 蹲, 下 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.