躁狂抑郁症
[zào kuáng yì yù zhèng] [躁 狂 抑 郁 症]
rối loạn hưng cảm trầm cảm
躁狂抑郁症 đọc là zào kuáng yì yù zhèng, nghĩa là rối loạn hưng cảm trầm cảm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zào kuáng yì yù zhèng] [躁 狂 抑 郁 症]
rối loạn hưng cảm trầm cảm
躁狂抑郁症 (zào kuáng yì yù zhèng) nghĩa là rối loạn hưng cảm trầm cảm.
Viết lần lượt từng chữ 躁, 狂, 抑, 郁, 症 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.