身强力壮
[shēn qiáng lì zhuàng] [身 强 力 壮]
khỏe mạnh và cường tráng; vạm vỡ; rắn chắc
身强力壮 đọc là shēn qiáng lì zhuàng, nghĩa là khỏe mạnh và cường tráng; vạm vỡ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēn qiáng lì zhuàng] [身 强 力 壮]
khỏe mạnh và cường tráng; vạm vỡ; rắn chắc
身强力壮 (shēn qiáng lì zhuàng) nghĩa là khỏe mạnh và cường tráng; vạm vỡ.
Viết lần lượt từng chữ 身, 强, 力, 壮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.