转换断层
[zhuǎn huàn duàn céng] [转 换 断 层]
đứt gãy chuyển dạng (địa chất)
转换断层 đọc là zhuǎn huàn duàn céng, nghĩa là đứt gãy chuyển dạng (địa chất). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuǎn huàn duàn céng] [转 换 断 层]
đứt gãy chuyển dạng (địa chất)
转换断层 (zhuǎn huàn duàn céng) nghĩa là đứt gãy chuyển dạng (địa chất).
Viết lần lượt từng chữ 转, 换, 断, 层 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.