转轮手枪
[zhuàn lún shǒu qiāng] [转 轮 手 枪]
súng lục ổ xoay
转轮手枪 đọc là zhuàn lún shǒu qiāng, nghĩa là súng lục ổ xoay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuàn lún shǒu qiāng] [转 轮 手 枪]
súng lục ổ xoay
转轮手枪 (zhuàn lún shǒu qiāng) nghĩa là súng lục ổ xoay.
Viết lần lượt từng chữ 转, 轮, 手, 枪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.