转运站
[zhuǎn yùn zhàn] [转 运 站]
kho phân phối; trạm trung chuyển; trung tâm quá cảnh
转运站 đọc là zhuǎn yùn zhàn, nghĩa là kho phân phối; trạm trung chuyển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuǎn yùn zhàn] [转 运 站]
kho phân phối; trạm trung chuyển; trung tâm quá cảnh
转运站 (zhuǎn yùn zhàn) nghĩa là kho phân phối; trạm trung chuyển.
Viết lần lượt từng chữ 转, 运, 站 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.