轮转机
[lún zhuǎn jī] [轮 转 机]
vòng xoay
轮转机 đọc là lún zhuǎn jī, nghĩa là vòng xoay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lún zhuǎn jī] [轮 转 机]
vòng xoay
轮转机 (lún zhuǎn jī) nghĩa là vòng xoay.
Viết lần lượt từng chữ 轮, 转, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.