辍演
[chuò yǎn] [辍 演]
dừng biểu diễn một vở kịch; ngắt quãng buổi diễn
辍演 đọc là chuò yǎn, nghĩa là dừng biểu diễn một vở kịch; ngắt quãng buổi diễn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuò yǎn] [辍 演]
dừng biểu diễn một vở kịch; ngắt quãng buổi diễn
辍演 (chuò yǎn) nghĩa là dừng biểu diễn một vở kịch; ngắt quãng buổi diễn.
Viết lần lượt từng chữ 辍, 演 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.