边界线
[biān jiè xiàn] [边 界 线]
đường ranh giới; đường biên giới
两国协商划分边界线。
liǎng guó xié shāng huà fēn biān jiè xiàn.Hai nước thương lượng phân chia đường biên giới.
边界线 đọc là biān jiè xiàn, nghĩa là đường ranh giới; đường biên giới. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biān jiè xiàn] [边 界 线]
đường ranh giới; đường biên giới
两国协商划分边界线。
liǎng guó xié shāng huà fēn biān jiè xiàn.Hai nước thương lượng phân chia đường biên giới.
边界线 (biān jiè xiàn) nghĩa là đường ranh giới; đường biên giới.
Viết lần lượt từng chữ 边, 界, 线 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.