过敏性
[guò mǐn xìng] [过 敏 性]
quá mẫn cảm; phản ứng dị ứng; sốc phản vệ
过敏性 đọc là guò mǐn xìng, nghĩa là quá mẫn cảm; phản ứng dị ứng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guò mǐn xìng] [过 敏 性]
quá mẫn cảm; phản ứng dị ứng; sốc phản vệ
过敏性 (guò mǐn xìng) nghĩa là quá mẫn cảm; phản ứng dị ứng.
Viết lần lượt từng chữ 过, 敏, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 过敏性休克 (guò mǐn xìng xiū kè) – sốc phản vệ; 过敏性反应 (guò mǐn xìng fǎn yìng) – phản ứng dị ứng.