过氧化氢酶
[guò yǎng huà qīng méi] [过 氧 化 氢 酶]
catalase (enzyme); hydrogen peroxidase
过氧化氢酶 đọc là guò yǎng huà qīng méi, nghĩa là catalase (enzyme); hydrogen peroxidase. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guò yǎng huà qīng méi] [过 氧 化 氢 酶]
catalase (enzyme); hydrogen peroxidase
过氧化氢酶 (guò yǎng huà qīng méi) nghĩa là catalase (enzyme); hydrogen peroxidase.
Viết lần lượt từng chữ 过, 氧, 化, 氢, 酶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.