迎头打击 đọc là yíng tóu dǎ jī, nghĩa là đánh trực diện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 迎头打击
迎头打击 nghĩa là gì?
迎头打击 (yíng tóu dǎ jī) nghĩa là đánh trực diện.
Cách viết 迎头打击 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 迎, 头, 打, 击 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.