进行性失语
[jìn xíng xìng shī yǔ] [进 行 性 失 语]
mất ngôn ngữ tiến triển; mất dần khả năng nói
进行性失语 đọc là jìn xíng xìng shī yǔ, nghĩa là mất ngôn ngữ tiến triển; mất dần khả năng nói. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìn xíng xìng shī yǔ] [进 行 性 失 语]
mất ngôn ngữ tiến triển; mất dần khả năng nói
进行性失语 (jìn xíng xìng shī yǔ) nghĩa là mất ngôn ngữ tiến triển; mất dần khả năng nói.
Viết lần lượt từng chữ 进, 行, 性, 失, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.