连接框
[lián jiē kuàng] [连 接 框]
khung kết nối; khung liên kết
连接框 đọc là lián jiē kuàng, nghĩa là khung kết nối; khung liên kết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lián jiē kuàng] [连 接 框]
khung kết nối; khung liên kết
连接框 (lián jiē kuàng) nghĩa là khung kết nối; khung liên kết.
Viết lần lượt từng chữ 连, 接, 框 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.