连枷胸
[lián jiā xiōng] [连 枷 胸]
chấn thương lồng ngực phập phều (y học)
连枷胸 đọc là lián jiā xiōng, nghĩa là chấn thương lồng ngực phập phều (y học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lián jiā xiōng] [连 枷 胸]
chấn thương lồng ngực phập phều (y học)
连枷胸 (lián jiā xiōng) nghĩa là chấn thương lồng ngực phập phều (y học).
Viết lần lượt từng chữ 连, 枷, 胸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.