退伍军人节
[tuì wǔ jūn rén jié] [退 伍 军 NHÂN 节]
Ngày Cựu chiến binh
退伍军人节 đọc là tuì wǔ jūn rén jié, nghĩa là Ngày Cựu chiến binh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tuì wǔ jūn rén jié] [退 伍 军 NHÂN 节]
Ngày Cựu chiến binh
退伍军人节 (tuì wǔ jūn rén jié) nghĩa là Ngày Cựu chiến binh.
Viết lần lượt từng chữ 退, 伍, 军, 人, 节 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.