退行性 đọc là tuì xíng xìng, nghĩa là thoái hóa; ngược chiều. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 退行性
退行性 nghĩa là gì?
退行性 (tuì xíng xìng) nghĩa là thoái hóa; ngược chiều.
Cách viết 退行性 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 退, 行, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.