逃亡者
[táo wáng zhě] [逃 亡 者]
kẻ chạy trốn
逃亡者 đọc là táo wáng zhě, nghĩa là kẻ chạy trốn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[táo wáng zhě] [逃 亡 者]
kẻ chạy trốn
逃亡者 (táo wáng zhě) nghĩa là kẻ chạy trốn.
Viết lần lượt từng chữ 逃, 亡, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.