选民登记
[xuǎn mín dēng jì] [选 民 登 记]
đăng ký cử tri
选民登记 đọc là xuǎn mín dēng jì, nghĩa là đăng ký cử tri. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xuǎn mín dēng jì] [选 民 登 记]
đăng ký cử tri
选民登记 (xuǎn mín dēng jì) nghĩa là đăng ký cử tri.
Viết lần lượt từng chữ 选, 民, 登, 记 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.